変革 (へんかく) — cải cách, biến cách, biến đổi
変革
cải cách
Tần suất #3855
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
henkaku
へんかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変革
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải cách
- biến cách
- biến đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変革する へんかくする |
変革します へんかくします |
| Present negative |
変革しない へんかくしない |
変革しません へんかくしません |
| Past |
変革した へんかくした |
変革しました へんかくしました |
| Past negative |
変革しなかった へんかくしなかった |
変革しませんでした へんかくしませんでした |
| Te-form |
変革して へんかくして |
変革しまして へんかくしまして |
| Potential |
変革できる へんかくできる |
変革できます へんかくできます |
| Potential negative |
変革できない へんかくできない |
変革できません へんかくできません |