Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変革 (へんかく) — cải cách, biến cách, biến đổi

変へん革かく cải cách
Tần suất #3855 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

henkaku

へんかく
Pitch へんかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変革

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải cách
  • biến cách
  • biến đổi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変革する

へんかくする

変革します

へんかくします

Present negative

変革しない

へんかくしない

変革しません

へんかくしません

Past

変革した

へんかくした

変革しました

へんかくしました

Past negative

変革しなかった

へんかくしなかった

変革しませんでした

へんかくしませんでした

Te-form

変革して

へんかくして

変革しまして

へんかくしまして

Potential

変革できる

へんかくできる

変革できます

へんかくできます

Potential negative

変革できない

へんかくできない

変革できません

へんかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.