故障 (こしょう) — hỏng hóc, trục trặc, sự cố
故障
hỏng hóc
Tần suất #3651
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koshou
こしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 故障
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỏng hóc
- trục trặc
- sự cố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
故障する こしょうする |
故障します こしょうします |
| Present negative |
故障しない こしょうしない |
故障しません こしょうしません |
| Past |
故障した こしょうした |
故障しました こしょうしました |
| Past negative |
故障しなかった こしょうしなかった |
故障しませんでした こしょうしませんでした |
| Te-form |
故障して こしょうして |
故障しまして こしょうしまして |
| Potential |
故障できる こしょうできる |
故障できます こしょうできます |
| Potential negative |
故障できない こしょうできない |
故障できません こしょうできません |