Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

故障 (こしょう) — hỏng hóc, trục trặc, sự cố

故こ障しょう hỏng hóc
Tần suất #3651 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koshou

こしょう
Pitch こしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 故障

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỏng hóc
  • trục trặc
  • sự cố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

故障する

こしょうする

故障します

こしょうします

Present negative

故障しない

こしょうしない

故障しません

こしょうしません

Past

故障した

こしょうした

故障しました

こしょうしました

Past negative

故障しなかった

こしょうしなかった

故障しませんでした

こしょうしませんでした

Te-form

故障して

こしょうして

故障しまして

こしょうしまして

Potential

故障できる

こしょうできる

故障できます

こしょうできます

Potential negative

故障できない

こしょうできない

故障できません

こしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.