この辺 (このへん) — quanh đây, khu vực này

このへん quanh đây
Tần suất #2989 Lớp 4 3 ký tự noun

konohen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quanh đây
  • khu vực này

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.