稿 (こう) — bản thảo, cảo
稿
bản thảo
Tần suất #5921
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
suru verb
kou
こう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 稿
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản thảo
- cảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
稿する こうする |
稿します こうします |
| Present negative |
稿しない こうしない |
稿しません こうしません |
| Past |
稿した こうした |
稿しました こうしました |
| Past negative |
稿しなかった こうしなかった |
稿しませんでした こうしませんでした |
| Te-form |
稿して こうして |
稿しまして こうしまして |
| Potential |
稿できる こうできる |
稿できます こうできます |
| Potential negative |
稿できない こうできない |
稿できません こうできません |