Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

稿 (こう) — bản thảo, cảo

稿こう bản thảo
Tần suất #5921 1 ký tự noun suru verb

kou

こう
Pitch こう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 稿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản thảo
  • cảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

稿する

こうする

稿します

こうします

Present negative

稿しない

こうしない

稿しません

こうしません

Past

稿した

こうした

稿しました

こうしました

Past negative

稿しなかった

こうしなかった

稿しませんでした

こうしませんでした

Te-form

稿して

こうして

稿しまして

こうしまして

Potential

稿できる

こうできる

稿できます

こうできます

Potential negative

稿できない

こうできない

稿できません

こうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.