Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投稿 (とうこう) — đăng bài, bài đăng

投とう稿こう đăng bài
Tần suất #88 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

toukou

とうこう
Pitch とうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投稿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng bài
  • bài đăng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぶんしょうや しゃしんを インターネットなどに のせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投稿する

とうこうする

投稿します

とうこうします

Present negative

投稿しない

とうこうしない

投稿しません

とうこうしません

Past

投稿した

とうこうした

投稿しました

とうこうしました

Past negative

投稿しなかった

とうこうしなかった

投稿しませんでした

とうこうしませんでした

Te-form

投稿して

とうこうして

投稿しまして

とうこうしまして

Potential

投稿できる

とうこうできる

投稿できます

とうこうできます

Potential negative

投稿できない

とうこうできない

投稿できません

とうこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.