投稿 (とうこう) — đăng bài, bài đăng
投稿
đăng bài
Tần suất #88
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
toukou
とうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投稿
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng bài
- bài đăng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぶんしょうや しゃしんを インターネットなどに のせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投稿する とうこうする |
投稿します とうこうします |
| Present negative |
投稿しない とうこうしない |
投稿しません とうこうしません |
| Past |
投稿した とうこうした |
投稿しました とうこうしました |
| Past negative |
投稿しなかった とうこうしなかった |
投稿しませんでした とうこうしませんでした |
| Te-form |
投稿して とうこうして |
投稿しまして とうこうしまして |
| Potential |
投稿できる とうこうできる |
投稿できます とうこうできます |
| Potential negative |
投稿できない とうこうできない |
投稿できません とうこうできません |