Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄稿 (きこう) — đóng góp bài viết, ký cảo

寄き稿こう đóng góp bài viết
Tần suất #7778 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kikou

きこう
Pitch きこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寄稿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng góp bài viết
  • ký cảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄稿する

きこうする

寄稿します

きこうします

Present negative

寄稿しない

きこうしない

寄稿しません

きこうしません

Past

寄稿した

きこうした

寄稿しました

きこうしました

Past negative

寄稿しなかった

きこうしなかった

寄稿しませんでした

きこうしませんでした

Te-form

寄稿して

きこうして

寄稿しまして

きこうしまして

Potential

寄稿できる

きこうできる

寄稿できます

きこうできます

Potential negative

寄稿できない

きこうできない

寄稿できません

きこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.