寄稿 (きこう) — đóng góp bài viết, ký cảo
寄稿
đóng góp bài viết
Tần suất #7778
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kikou
きこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寄稿
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng góp bài viết
- ký cảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄稿する きこうする |
寄稿します きこうします |
| Present negative |
寄稿しない きこうしない |
寄稿しません きこうしません |
| Past |
寄稿した きこうした |
寄稿しました きこうしました |
| Past negative |
寄稿しなかった きこうしなかった |
寄稿しませんでした きこうしませんでした |
| Te-form |
寄稿して きこうして |
寄稿しまして きこうしまして |
| Potential |
寄稿できる きこうできる |
寄稿できます きこうできます |
| Potential negative |
寄稿できない きこうできない |
寄稿できません きこうできません |