覆す (くつがえす) — lật đổ, đảo ngược, lật ngược

くつがえ lật đổ
Tần suất #7493 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

kutsugaesu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lật đổ
  • đảo ngược
  • lật ngược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.