台頭 (たいとう) — sự trỗi dậy, sự nổi lên, đài đầu
台頭
sự trỗi dậy
Tần suất #7494
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taitou
たいとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 台頭
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trỗi dậy
- sự nổi lên
- đài đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
台頭する たいとうする |
台頭します たいとうします |
| Present negative |
台頭しない たいとうしない |
台頭しません たいとうしません |
| Past |
台頭した たいとうした |
台頭しました たいとうしました |
| Past negative |
台頭しなかった たいとうしなかった |
台頭しませんでした たいとうしませんでした |
| Te-form |
台頭して たいとうして |
台頭しまして たいとうしまして |
| Potential |
台頭できる たいとうできる |
台頭できます たいとうできます |
| Potential negative |
台頭できない たいとうできない |
台頭できません たいとうできません |