Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

台頭 (たいとう) — sự trỗi dậy, sự nổi lên, đài đầu

台たい頭とう sự trỗi dậy
Tần suất #7494 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taitou

たいとう
Pitch たいとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 台頭

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trỗi dậy
  • sự nổi lên
  • đài đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

台頭する

たいとうする

台頭します

たいとうします

Present negative

台頭しない

たいとうしない

台頭しません

たいとうしません

Past

台頭した

たいとうした

台頭しました

たいとうしました

Past negative

台頭しなかった

たいとうしなかった

台頭しませんでした

たいとうしませんでした

Te-form

台頭して

たいとうして

台頭しまして

たいとうしまして

Potential

台頭できる

たいとうできる

台頭できます

たいとうできます

Potential negative

台頭できない

たいとうできない

台頭できません

たいとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.