悔しい (くやしい) — bực bội, tiếc nuối, ấm ức
悔しい
bực bội
Tần suất #3518
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
i-adjective
Từ loại (JMdict: adj-i)
kuyashii
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くやしい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- bực bội
- tiếc nuối
- ấm ức