悔しい (くやしい) — bực bội, tiếc nuối, ấm ức

くやしい bực bội
Tần suất #3518 3 ký tự i-adjective

kuyashii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bực bội
  • tiếc nuối
  • ấm ức

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.