留学生 (りゅうがくせい) — du học sinh, lưu học sinh

りゅうがくせい du học sinh
Tần suất #3519 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

ryuugakusei

Pitch りゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • du học sinh
  • lưu học sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.