処置 (しょち) — sự xử lý, biện pháp, xử trí
処置
sự xử lý
Tần suất #3517
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shochi
しょち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự xử lý
- biện pháp
- xử trí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処置する しょちする |
処置します しょちします |
| Present negative |
処置しない しょちしない |
処置しません しょちしません |
| Past |
処置した しょちした |
処置しました しょちしました |
| Past negative |
処置しなかった しょちしなかった |
処置しませんでした しょちしませんでした |
| Te-form |
処置して しょちして |
処置しまして しょちしまして |
| Potential |
処置できる しょちできる |
処置できます しょちできます |
| Potential negative |
処置できない しょちできない |
処置できません しょちできません |