兄弟 (きょうだい) — anh em, huynh đệ

きょうだい anh em
Tần suất #2264 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoudai

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anh em
  • huynh đệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.