街角 (まちかど) — góc phố, góc đường, nhai giác

まちかど góc phố
Tần suất #8964 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

machikado

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góc phố
  • góc đường
  • nhai giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.