物色 (ぶっしょく) — tìm kiếm, lùng sục, vật sắc
物色
tìm kiếm
Tần suất #8963
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
busshoku
ぶっしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶっしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 物色
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm kiếm
- lùng sục
- vật sắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
物色する ぶっしょくする |
物色します ぶっしょくします |
| Present negative |
物色しない ぶっしょくしない |
物色しません ぶっしょくしません |
| Past |
物色した ぶっしょくした |
物色しました ぶっしょくしました |
| Past negative |
物色しなかった ぶっしょくしなかった |
物色しませんでした ぶっしょくしませんでした |
| Te-form |
物色して ぶっしょくして |
物色しまして ぶっしょくしまして |
| Potential |
物色できる ぶっしょくできる |
物色できます ぶっしょくできます |
| Potential negative |
物色できない ぶっしょくできない |
物色できません ぶっしょくできません |