魔術 (まじゅつ) — ma thuật, phép thuật

じゅつ ma thuật
Tần suất #5851 2 ký tự 漢語 kango noun

majutsu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ma thuật
  • phép thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.