Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補佐 (ほさ) — sự hỗ trợ, phụ tá

補ほ佐さ sự hỗ trợ
Tần suất #5852 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hosa

ほさ
Pitch ほさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補佐

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hỗ trợ
  • phụ tá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補佐する

ほさする

補佐します

ほさします

Present negative

補佐しない

ほさしない

補佐しません

ほさしません

Past

補佐した

ほさした

補佐しました

ほさしました

Past negative

補佐しなかった

ほさしなかった

補佐しませんでした

ほさしませんでした

Te-form

補佐して

ほさして

補佐しまして

ほさしまして

Potential

補佐できる

ほさできる

補佐できます

ほさできます

Potential negative

補佐できない

ほさできない

補佐できません

ほさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.