(みなみ) — phía nam, nam

みなみ phía nam
Tần suất #1220 Lớp 2 1 ký tự noun

minami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía nam
  • nam

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.