支配 (しはい) — thống trị, chi phối
shihai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支配
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thống trị
- chi phối
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や 国を じぶんの おもうように うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
武士は戦いだけでなく、土地を守ったり、支配したりすることにも関わりました。
Bushi wa tatakai dake de naku, tochi o mamotsu tari, shihai shi tari suru koto ni mo kakawarimashita.
Samurai were involved not only in fighting but also in defending and ruling land.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支配する しはいする |
支配します しはいします |
| Present negative |
支配しない しはいしない |
支配しません しはいしません |
| Past |
支配した しはいした |
支配しました しはいしました |
| Past negative |
支配しなかった しはいしなかった |
支配しませんでした しはいしませんでした |
| Te-form |
支配して しはいして |
支配しまして しはいしまして |
| Potential |
支配できる しはいできる |
支配できます しはいできます |
| Potential negative |
支配できない しはいできない |
支配できません しはいできません |