Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支配 (しはい) — thống trị, chi phối

支し配はい thống trị
Tần suất #1219 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shihai

しはい
Pitch しはい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支配

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thống trị
  • chi phối

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や 国(くに)を じぶんの おもうように うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支配する

しはいする

支配します

しはいします

Present negative

支配しない

しはいしない

支配しません

しはいしません

Past

支配した

しはいした

支配しました

しはいしました

Past negative

支配しなかった

しはいしなかった

支配しませんでした

しはいしませんでした

Te-form

支配して

しはいして

支配しまして

しはいしまして

Potential

支配できる

しはいできる

支配できます

しはいできます

Potential negative

支配できない

しはいできない

支配できません

しはいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.