支配 (しはい) — thống trị, chi phối

はい thống trị
Tần suất #1219 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shihai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thống trị
  • chi phối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.