Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

何とか (なんとか) — bằng cách nào đó, một cái gì đó

何なんとか bằng cách nào đó
Tần suất #1221 Lớp 2 3 ký tự adverb expression suru verb

nantoka

なんとか
Pitch なんとか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 何とか

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bằng cách nào đó
  • một cái gì đó

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろ して、やっと できる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

何とかする

なんとかする

何とかします

なんとかします

Present negative

何とかしない

なんとかしない

何とかしません

なんとかしません

Past

何とかした

なんとかした

何とかしました

なんとかしました

Past negative

何とかしなかった

なんとかしなかった

何とかしませんでした

なんとかしませんでした

Te-form

何とかして

なんとかして

何とかしまして

なんとかしまして

Potential

何とかできる

なんとかできる

何とかできます

なんとかできます

Potential negative

何とかできない

なんとかできない

何とかできません

なんとかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.