何とか (なんとか) — bằng cách nào đó, một cái gì đó
何とか
bằng cách nào đó
Tần suất #1221
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
adverb
expression
suru verb
nantoka
なんとか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なんとか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 何とか
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bằng cách nào đó
- một cái gì đó
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろ して、やっと できる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
何とかする なんとかする |
何とかします なんとかします |
| Present negative |
何とかしない なんとかしない |
何とかしません なんとかしません |
| Past |
何とかした なんとかした |
何とかしました なんとかしました |
| Past negative |
何とかしなかった なんとかしなかった |
何とかしませんでした なんとかしませんでした |
| Te-form |
何とかして なんとかして |
何とかしまして なんとかしまして |
| Potential |
何とかできる なんとかできる |
何とかできます なんとかできます |
| Potential negative |
何とかできない なんとかできない |
何とかできません なんとかできません |