南側 (みなみがわ) — phía nam, mặt nam

みなみがわ phía nam
Tần suất #8475 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

minamigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía nam
  • mặt nam

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.