Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覚醒 (かくせい) — thức tỉnh, giác tỉnh

覚かく醒せい thức tỉnh
Tần suất #8474 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kakusei

かくせい
Pitch かくせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覚醒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thức tỉnh
  • giác tỉnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覚醒する

かくせいする

覚醒します

かくせいします

Present negative

覚醒しない

かくせいしない

覚醒しません

かくせいしません

Past

覚醒した

かくせいした

覚醒しました

かくせいしました

Past negative

覚醒しなかった

かくせいしなかった

覚醒しませんでした

かくせいしませんでした

Te-form

覚醒して

かくせいして

覚醒しまして

かくせいしまして

Potential

覚醒できる

かくせいできる

覚醒できます

かくせいできます

Potential negative

覚醒できない

かくせいできない

覚醒できません

かくせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.