覚醒 (かくせい) — thức tỉnh, giác tỉnh
覚醒
thức tỉnh
Tần suất #8474
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kakusei
かくせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覚醒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức tỉnh
- giác tỉnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覚醒する かくせいする |
覚醒します かくせいします |
| Present negative |
覚醒しない かくせいしない |
覚醒しません かくせいしません |
| Past |
覚醒した かくせいした |
覚醒しました かくせいしました |
| Past negative |
覚醒しなかった かくせいしなかった |
覚醒しませんでした かくせいしませんでした |
| Te-form |
覚醒して かくせいして |
覚醒しまして かくせいしまして |
| Potential |
覚醒できる かくせいできる |
覚醒できます かくせいできます |
| Potential negative |
覚醒できない かくせいできない |
覚醒できません かくせいできません |