退社 (たいしゃ) — tan sở, rời công ty, thôi việc

退たいしゃ tan sở
Tần suất #8476 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taisha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tan sở
  • rời công ty
  • thôi việc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.