退社 (たいしゃ) — tan sở, rời công ty, thôi việc
退社
tan sở
Tần suất #8476
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taisha
たいしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 退社
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tan sở
- rời công ty
- thôi việc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退社する たいしゃする |
退社します たいしゃします |
| Present negative |
退社しない たいしゃしない |
退社しません たいしゃしません |
| Past |
退社した たいしゃした |
退社しました たいしゃしました |
| Past negative |
退社しなかった たいしゃしなかった |
退社しませんでした たいしゃしませんでした |
| Te-form |
退社して たいしゃして |
退社しまして たいしゃしまして |
| Potential |
退社できる たいしゃできる |
退社できます たいしゃできます |
| Potential negative |
退社できない たいしゃできない |
退社できません たいしゃできません |