宮崎 (みやざき) — Miyazaki, Cung Kỳ
宮崎
Miyazaki
Tần suất #2923
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
miyazaki
Nghĩa
- Miyazaki
- Cung Kỳ