宮沢 (みやざわ) — Miyazawa (họ)
宮沢
Miyazawa (họ)
Tần suất #6650
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
miyazawa
Nghĩa
- Miyazawa (họ)