着せる (きせる) — mặc cho ai đó, khoác lên người
着せる
mặc cho ai đó
Tần suất #6649
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kiseru
きせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mặc cho ai đó
- khoác lên người
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着せる きせる |
着せます きせます |
| Present negative |
着せない きせない |
着せません きせません |
| Past |
着せた きせた |
着せました きせました |
| Past negative |
着せなかった きせなかった |
着せませんでした きせませんでした |
| Te-form |
着せて きせて |
着せまして きせまして |
| Potential |
着せられる きせられる |
着せられます きせられます |
| Potential negative |
着せられない きせられない |
着せられません きせられません |