Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着せる (きせる) — mặc cho ai đó, khoác lên người

着きせる mặc cho ai đó
Tần suất #6649 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

kiseru

きせる
Pitch きせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mặc cho ai đó
  • khoác lên người

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着せる

きせる

着せます

きせます

Present negative

着せない

きせない

着せません

きせません

Past

着せた

きせた

着せました

きせました

Past negative

着せなかった

きせなかった

着せませんでした

きせませんでした

Te-form

着せて

きせて

着せまして

きせまして

Potential

着せられる

きせられる

着せられます

きせられます

Potential negative

着せられない

きせられない

着せられません

きせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.