(むらさき) — màu tím, tử

むらさき màu tím
Tần suất #4581 1 ký tự no-adjective color

murasaki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu tím
  • tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.