銀 — bạc, ngân
ぎん
銀
bạc
ぎん
U+9280
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #395
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1569
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 銀
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bạc
- ngân
Readings
- On'yomi
- ぎん gin
- Kun'yomi
- しろがね shirogane
Từ vựng
ぎん gin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
銀
gin
bạc
銀
行
ginkou
ngân hàng
日
銀
nichigin
Ngân hàng Nhật Bản
日
本
銀
行
nihonginkou
Ngân hàng Nhật Bản
ゆ
う
ち
ょ
銀
行
yuuchoginkou
JP Bank (former Postal Savings Bank, created when the Postal Services were privatized)
世
界
銀
行
sekaiginkou
World Bank
銀
紙
gingami
aluminum foil
銀
色
giniro
silver (color, colour)
Từ theo tần suất và cấp lớp
12 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 銀: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 6 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.