直感 (ちょっかん) — trực giác, trực cảm
直感
trực giác
Tần suất #4580
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
chokkan
ちょっかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょっかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 直感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trực giác
- trực cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直感する ちょっかんする |
直感します ちょっかんします |
| Present negative |
直感しない ちょっかんしない |
直感しません ちょっかんしません |
| Past |
直感した ちょっかんした |
直感しました ちょっかんしました |
| Past negative |
直感しなかった ちょっかんしなかった |
直感しませんでした ちょっかんしませんでした |
| Te-form |
直感して ちょっかんして |
直感しまして ちょっかんしまして |
| Potential |
直感できる ちょっかんできる |
直感できます ちょっかんできます |
| Potential negative |
直感できない ちょっかんできない |
直感できません ちょっかんできません |