Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直感 (ちょっかん) — trực giác, trực cảm

直ちょっ感かん trực giác
Tần suất #4580 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

chokkan

ちょっかん
Pitch ちょっかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 直感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trực giác
  • trực cảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直感する

ちょっかんする

直感します

ちょっかんします

Present negative

直感しない

ちょっかんしない

直感しません

ちょっかんしません

Past

直感した

ちょっかんした

直感しました

ちょっかんしました

Past negative

直感しなかった

ちょっかんしなかった

直感しませんでした

ちょっかんしませんでした

Te-form

直感して

ちょっかんして

直感しまして

ちょっかんしまして

Potential

直感できる

ちょっかんできる

直感できます

ちょっかんできます

Potential negative

直感できない

ちょっかんできない

直感できません

ちょっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.