半ば (なかば) — giữa, nửa chừng, phần nào

なか giữa
Tần suất #3027 Lớp 2 2 ký tự noun

nakaba

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giữa
  • nửa chừng
  • phần nào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.