Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持続 (じぞく) — liên tục, bền vững, trì tục

持じ続ぞく liên tục
Tần suất #3028 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

jizoku

じぞく
Pitch じぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên tục
  • bền vững
  • trì tục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持続する

じぞくする

持続します

じぞくします

Present negative

持続しない

じぞくしない

持続しません

じぞくしません

Past

持続した

じぞくした

持続しました

じぞくしました

Past negative

持続しなかった

じぞくしなかった

持続しませんでした

じぞくしませんでした

Te-form

持続して

じぞくして

持続しまして

じぞくしまして

Potential

持続できる

じぞくできる

持続できます

じぞくできます

Potential negative

持続できない

じぞくできない

持続できません

じぞくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.