持続 (じぞく) — liên tục, bền vững, trì tục
持続
liên tục
Tần suất #3028
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
jizoku
じぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持続
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên tục
- bền vững
- trì tục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持続する じぞくする |
持続します じぞくします |
| Present negative |
持続しない じぞくしない |
持続しません じぞくしません |
| Past |
持続した じぞくした |
持続しました じぞくしました |
| Past negative |
持続しなかった じぞくしなかった |
持続しませんでした じぞくしませんでした |
| Te-form |
持続して じぞくして |
持続しまして じぞくしまして |
| Potential |
持続できる じぞくできる |
持続できます じぞくできます |
| Potential negative |
持続できない じぞくできない |
持続できません じぞくできません |