持続 (じぞく) — liên tục, bền vững, trì tục

ぞく liên tục
Tần suất #3028 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

jizoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên tục
  • bền vững
  • trì tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.