二十 (にじゅう) — hai mươi

じゅう hai mươi
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango

nijuu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai mươi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.