二つ (ふたつ) — hai (cái), hai
二つ
hai (cái)
Tần suất #913
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
Part of speech unclassified
futatsu
ふたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふたつ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 二つ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hai (cái)
- hai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを かぞえる とき、一つの つぎの かず。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春たちは、なぜ二つの数を記録しましたか。
Harutachi wa, naze futatsu no kazu o kiroku shimashita ka.
Why did Haru and her colleagues record two figures?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に