西 (にし) — phía tây, tây

西にし phía tây
Tần suất #1460 Lớp 2 1 ký tự noun

nishi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía tây
  • tây

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.