Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関西 (かんさい) — vùng Kansai, Quan Tây

関かん西さい vùng Kansai
Tần suất #1969 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kansai

かんさい
Pitch かんさい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 関西

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vùng Kansai
  • Quan Tây

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おおさかや きょうとが ある、日本(にほん)の 西(にし)の ほうの ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.