Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

西日本 (にしにほん) — Tây Nhật Bản, miền tây Nhật Bản

西にし日に本ほん Tây Nhật Bản
Tần suất #5896 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

nishinihon

にしにほん
Pitch にしにほん[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 西日本

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Tây Nhật Bản
  • miền tây Nhật Bản

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.