極めて (きわめて) — cực kỳ, vô cùng
極めて
cực kỳ
Tần suất #1461
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
adverb
kiwamete
きわめて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きわめて[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 極めて
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cực kỳ
- vô cùng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とても、と いう ことばを もっと 強く した ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).