伸び (のび) — sự tăng trưởng, sự kéo dãn, sự vươn

sự tăng trưởng
Tần suất #3666 2 ký tự noun

nobi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tăng trưởng
  • sự kéo dãn
  • sự vươn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.