王妃 (おうひ) — hoàng hậu, vương phi

おう hoàng hậu
Tần suất #9060 2 ký tự 漢語 kango noun

ouhi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàng hậu
  • vương phi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.