Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同席 (どうせき) — cùng có mặt, đồng tịch

同どう席せき cùng có mặt
Tần suất #9059 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

douseki

どうせき
Pitch どうせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同席

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cùng có mặt
  • đồng tịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同席する

どうせきする

同席します

どうせきします

Present negative

同席しない

どうせきしない

同席しません

どうせきしません

Past

同席した

どうせきした

同席しました

どうせきしました

Past negative

同席しなかった

どうせきしなかった

同席しませんでした

どうせきしませんでした

Te-form

同席して

どうせきして

同席しまして

どうせきしまして

Potential

同席できる

どうせきできる

同席できます

どうせきできます

Potential negative

同席できない

どうせきできない

同席できません

どうせきできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.