六十 (ろくじゅう) — sáu mươi

ろくじゅう sáu mươi
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango

rokujuu

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáu mươi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.