(りょう) — lãnh thổ, lãnh địa, lĩnh

りょう lãnh thổ
Tần suất #5015 Lớp 5 1 ký tự noun

ryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lãnh thổ
  • lãnh địa
  • lĩnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.