Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

占領 (せんりょう) — chiếm đóng, chiếm lĩnh

占せん領りょう chiếm đóng
Tần suất #3425 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senryou

せんりょう
Pitch せんりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 占領

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếm đóng
  • chiếm lĩnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

占領する

せんりょうする

占領します

せんりょうします

Present negative

占領しない

せんりょうしない

占領しません

せんりょうしません

Past

占領した

せんりょうした

占領しました

せんりょうしました

Past negative

占領しなかった

せんりょうしなかった

占領しませんでした

せんりょうしませんでした

Te-form

占領して

せんりょうして

占領しまして

せんりょうしまして

Potential

占領できる

せんりょうできる

占領できます

せんりょうできます

Potential negative

占領できない

せんりょうできない

占領できません

せんりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.