占領 (せんりょう) — chiếm đóng, chiếm lĩnh
占領
chiếm đóng
Tần suất #3425
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senryou
せんりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 占領
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếm đóng
- chiếm lĩnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
占領する せんりょうする |
占領します せんりょうします |
| Present negative |
占領しない せんりょうしない |
占領しません せんりょうしません |
| Past |
占領した せんりょうした |
占領しました せんりょうしました |
| Past negative |
占領しなかった せんりょうしなかった |
占領しませんでした せんりょうしませんでした |
| Te-form |
占領して せんりょうして |
占領しまして せんりょうしまして |
| Potential |
占領できる せんりょうできる |
占領できます せんりょうできます |
| Potential negative |
占領できない せんりょうできない |
占領できません せんりょうできません |