Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

領収 (りょうしゅう) — biên nhận, lĩnh thu

領りょう収しゅう biên nhận
Tần suất #9072 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryoushuu

りょうしゅう
Pitch りょうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 領収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biên nhận
  • lĩnh thu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

領収する

りょうしゅうする

領収します

りょうしゅうします

Present negative

領収しない

りょうしゅうしない

領収しません

りょうしゅうしません

Past

領収した

りょうしゅうした

領収しました

りょうしゅうしました

Past negative

領収しなかった

りょうしゅうしなかった

領収しませんでした

りょうしゅうしませんでした

Te-form

領収して

りょうしゅうして

領収しまして

りょうしゅうしまして

Potential

領収できる

りょうしゅうできる

領収できます

りょうしゅうできます

Potential negative

領収できない

りょうしゅうできない

領収できません

りょうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.