領収 (りょうしゅう) — biên nhận, lĩnh thu
領収
biên nhận
Tần suất #9072
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryoushuu
りょうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りょうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 領収
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biên nhận
- lĩnh thu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
領収する りょうしゅうする |
領収します りょうしゅうします |
| Present negative |
領収しない りょうしゅうしない |
領収しません りょうしゅうしません |
| Past |
領収した りょうしゅうした |
領収しました りょうしゅうしました |
| Past negative |
領収しなかった りょうしゅうしなかった |
領収しませんでした りょうしゅうしませんでした |
| Te-form |
領収して りょうしゅうして |
領収しまして りょうしゅうしまして |
| Potential |
領収できる りょうしゅうできる |
領収できます りょうしゅうできます |
| Potential negative |
領収できない りょうしゅうできない |
領収できません りょうしゅうできません |