三郎 (さぶろう) — Saburou (tên), con trai thứ ba, Tam Lang

さぶろう Saburou (tên)
Tần suất #4438 2 ký tự 混合 mixed noun

saburou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Saburou (tên)
  • con trai thứ ba
  • Tam Lang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.