⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
三
三 (さん) — ba, tam
性
bản tính
←
→
bây giờ
今
三
さん
ba
Tần suất #25
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 ký tự
number
san
さん
Share
Post
Nghĩa
ba
tam
Kanji được dùng
さん
三
ba
Từ liên quan
Từ chứa 三
(19)
三
(
さん
)
人
(
にん
)
sannin
ba người
三
(
さん
)
月
(
がつ
)
sangatsu
tháng ba
三
(
みっ
)
つ
mittsu
ba (cái)
三
(
さん
)
角
(
かく
)
sankaku
tam giác
第
(
だい
)
三
(
さん
)
者
(
しゃ
)
daisansha
bên thứ ba
三
(
さぶ
)
郎
(
ろう
)
saburou
Saburou (tên)
三
(
み
)
浦
(
うら
)
miura
Miura (họ/địa danh)
三
(
み
)
重
(
え
)
mie
Tam Trọng
Xem tất cả trên trang kanji →
Cùng thẻ —
number
Kanji
いち
一
một
に
二
hai
さん
三
ba
よん
四
bốn
ご
五
năm
ろく
六
sáu
なな
七
bảy
はち
八
tám
きゅう
九
chín
じゅう
十
mười
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send