今 (いま) — bây giờ, hiện tại
ima
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 今
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bây giờ
- hiện tại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 話して いる ちょうど この とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
このように、今のやり方を少しずつよくすることを改善と言います。
Kono you ni, ima no yarikata o sukoshi zutsu yoku suru koto o kaizen to iimasu.
Gradually improving the current way of doing things like this is called kaizen.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (6) Show less
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.