桟橋 (さんばし) — cầu tàu, bến tàu, sạn kiều

さんばし cầu tàu
2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

sanbashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cầu tàu
  • bến tàu
  • sạn kiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.