石橋 (いしばし) — Ishibashi (họ người), cầu đá, thạch kiều

いしばし Ishibashi (họ người)
Tần suất #9692 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

ishibashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Ishibashi (họ người)
  • cầu đá
  • thạch kiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.