(はし) — cây cầu, cầu

はし cây cầu
Tần suất #2195 Lớp 3 1 ký tự noun geography

hashi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây cầu
  • cầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.