新橋 (しんばし) — Shimbashi (địa danh ở Tokyo), Tân Kiều

しんばし Shimbashi (địa danh ở Tokyo)
Tần suất #9678 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shinbashi

Nghĩa

  • Shimbashi (địa danh ở Tokyo)
  • Tân Kiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.